CPU Intel® Core™ i5-13400F Processor 20M Cache, up to 4.60 GHz Tray

  • Loại bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-13400F
  • Hệ điều hành: Windows® 10/11
  • Thời gian bảo hành: 36 tháng chính hãng
  • Tính năng đặc biệt: 10 nhân, 16 luồng với hỗ trợ PCIe 5.0 và DDR5
  • Tình trạng: Đang cập nhật
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Đơn vị phân phối: Công ty TNHH Nguyễn An PC
  • Địa chỉ: 1052Q Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh

Giá gốc là: 3.390.000₫.Giá hiện tại là: 3.230.000₫.

Mô tả

Intel® Core™ i5-13400F là bộ vi xử lý thuộc dòng Raptor Lake thế hệ thứ 13 của Intel, được thiết kế dành cho các hệ thống máy tính để bàn với nhu cầu sử dụng đa nhiệm và chơi game ở độ phân giải 1080p.

🧠 Thông Số Kỹ Thuật

  • Số nhân/lượng: 10 nhân (6 nhân hiệu năng + 4 nhân tiết kiệm năng lượng), 16 luồng
  • Tốc độ cơ bản: 2.5 GHz (P-core), 1.8 GHz (E-core)
  • Tốc độ tối đa (Turbo): 4.6 GHz (P-core), 3.3 GHz (E-core)
  • Bộ nhớ đệm (Cache): 20MB L3, 9.5MB L2
  • TDP (Công suất thiết kế nhiệt): 65W (tối đa 148W)
  • Hỗ trợ bộ nhớ: DDR5-4800, DDR4-3200
  • Socket: LGA 1700
  • Đồ họa tích hợp: Không có (phiên bản “F”)
  • Ngày phát hành: Quý 1/2023

⚙️ Hiệu Năng

Với kiến trúc lai gồm 6 nhân hiệu năng (P-cores) và 4 nhân tiết kiệm năng lượng (E-cores), i5-13400F mang đến hiệu suất vượt trội trong cả tác vụ đơn nhân và đa nhân. Trong bài kiểm tra Cinebench R23, bộ vi xử lý này đạt điểm số đơn nhân lên đến 1794 và đa nhân là 15890, cho thấy khả năng xử lý mạnh mẽ.

Tốc độ tối đa lên đến 4.6 GHz và hỗ trợ ép xung giúp người dùng tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Tuy nhiên, để duy trì hiệu năng cao và ổn định, việc sử dụng bộ tản nhiệt chất lượng là rất quan trọng.

🎮 Chơi Game và Sáng Tạo Nội Dung

i5-13400F thể hiện hiệu suất chơi game xuất sắc, vượt trội so với các đối thủ như Ryzen 5 7600X. Trong các tựa game như F1 2021, bộ vi xử lý này có thể đạt được mức khung hình lên đến 292 FPS, cho thấy khả năng xử lý đồ họa ấn tượng.

Với 10 nhân và 16 luồng, i5-13400F xử lý mượt mà các tác vụ sáng tạo nội dung như chỉnh sửa video, render 3D và xử lý đồ họa phức tạp. Bộ vi xử lý này cạnh tranh trực tiếp với AMD Ryzen 7 7700X, với hiệu suất tương đương hoặc nhỉnh hơn trong nhiều bài kiểm tra.

💰 Giá Thành và Độ Sẵn Có

Tại các thị trường quốc tế, giá của i5-13400F dao động từ khoảng 196 USD. Tuy nhiên, giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo khu vực và nhà bán lẻ. Để biết thông tin chi tiết về giá và tình trạng hàng hóa, bạn có thể tham khảo các trang web bán lẻ uy tín hoặc liên hệ trực tiếp với nhà phân phối.

✅ Ưu Điểm

  • Hiệu suất vượt trội: Xử lý mượt mà các tác vụ đa nhiệm và chơi game nặng.
  • Hỗ trợ ép xung: Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
  • Hỗ trợ PCIe 5.0 và DDR5: Tương thích với các bo mạch chủ hiện đại, giúp nâng cao hiệu suất hệ thống.
  • Giá thành hợp lý: Cung cấp hiệu suất tốt với mức giá phải chăng.

❌ Nhược Điểm

  • Không có đồ họa tích hợp: Yêu cầu sử dụng card đồ họa rời.
  • Tiêu thụ điện năng cao: Cần bộ tản nhiệt hiệu quả để duy trì hiệu suất ổn định.
  • Giá thành cao: Phù hợp với người dùng chuyên nghiệp hoặc enthusiast.

📝 Kết Luận

Intel® Core™ i5-13400F là lựa chọn tuyệt vời cho những ai tìm kiếm một bộ vi xử lý hiệu năng cao với ngân sách hạn chế. Với khả năng xử lý đơn nhân mạnh mẽ và hỗ trợ bộ nhớ DDR5, nó đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng cơ bản đến trung bình. Tuy nhiên, nếu bạn có nhu cầu sử dụng các ứng dụng yêu cầu nhiều nhân xử lý hoặc không muốn sử dụng card đồ họa rời, bạn có thể xem xét các lựa chọn khác.

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “CPU Intel® Core™ i5-13400F Processor 20M Cache, up to 4.60 GHz Tray”

Thông số kỹ thuật

Tên thông số Giá trị
Thông số CPU 10 Cores, 16 Threads
Số lõi hiệu suất 6
Số lõi tiết kiệm 4
Tổng số luồng 16
Tốc độ Turbo tối đa 4.60 GHz
Tốc độ Turbo tối đa lõi hiệu suất 4.60 GHz
Tốc độ Turbo tối đa lõi tiết kiệm 3.30 GHz
Tốc độ cơ bản lõi hiệu suất 2.50 GHz
Tốc độ cơ bản lõi tiết kiệm 1.80 GHz
Cache 20 MB Intel® Smart Cache
Tổng Cache L2 9.5 MB
Công suất cơ bản của bộ vi xử lý 65 W
Công suất Turbo tối đa 148 W
Thông tin bổ sung Trạng thái marketing: Đã ra mắt
Ngày ra mắt Q1’23
Tùy chọn nhúng Không
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet
Chứng chỉ dữ liệu Xem ngay
Thông số bộ nhớ Dung lượng bộ nhớ tối đa (phụ thuộc vào loại bộ nhớ): 192 GB
Loại bộ nhớ Hỗ trợ DDR5 4800 MT/s, DDR4 3200 MT/s
Số kênh bộ nhớ tối đa 2
Độ rộng băng thông bộ nhớ tối đa 76.8 GB/s
Thông số mở rộng Revision Direct Media Interface (DMI): 4.0, Số DMI lanes tối đa: 8
Scalability Chỉ hỗ trợ 1S
Phiên bản PCI Express 5.0 và 4.0
Cấu hình PCI Express Lên đến 1×16+4, 2×8+4
Số lane PCI Express tối đa 20
Thông số gói Ổ cắm hỗ trợ: FCLGA1700, Kích thước gói: 45.0 mm x 37.5 mm
Giải pháp nhiệt PCG 2020C, TjUNCTION: 100°C
Chỉ số nhiệt tối đa 100 °C
Công nghệ tiên tiến Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0, Intel® Thread Director, Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost), Intel® Speed Shift Technology, Intel® Turbo Boost Technology 2.0, Intel® Hyper-Threading Technology
Chỉ thị 64-bit Có
Công nghệ bảo mật và độ tin cậy Intel® Secure Key, Intel® Control-Flow Enforcement Technology, Intel® AES New Instructions, Intel® Virtualization Technology (VT-x), Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)
Chế độ thực thi an toàn Intel® OS Guard, Intel® Boot Guard, Mode-based Execute Control (MBEC), Execute Disable Bit

Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Gọi điện
Chat Zalo
Messenger
Chỉ đường
Liên hệ